major term

Định nghĩa

Danh từ: - Thuật ngữ chính: Trong logic học, "major term" (thuật ngữ chính) thuật ngữ đóng vai trò vị ngữ (predicate) trong kết luận của một tam đoạn luận (syllogism). Đây một trong ba thuật ngữ cơ bản của tam đoạn luận, bên cạnh thuật ngữ nhỏ (minor term) thuật ngữ trung gian (middle term).

dụ sử dụng
  • Trong tam đoạn luận "Tất cả con người đều chết. Socrates con người. Vậy Socrates chết.", thuật ngữ chính "chết" vị ngữ trong kết luận.
    (In the syllogism "All men are mortal. Socrates is a man. Therefore, Socrates is mortal," the major term is "mortal" because it is the predicate of the conclusion.)

  • Để xác định thuật ngữ chính, hãy tìm vị ngữ trong câu kết luận của tam đoạn luận.
    (To identify the major term, find the predicate in the conclusion of the syllogism.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "major term" trong phân tích logic: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài giảng về logic hình thức, đặc biệt khi phân tích cấu trúc của tam đoạn luận.

    • Khi học về tam đoạn luận, sinh viên cần phân biệt thuật ngữ chính, thuật ngữ nhỏ thuật ngữ trung gian.
      (When studying syllogisms, students must clearly distinguish the major term, minor term, and middle term.)
  • "major term" tính toàn thể: Thuật ngữ chính thường xuất hiện trong tiền đề lớn (major premise) của tam đoạn luận, nơi được khẳng định hoặc phủ định về toàn bộ một lớp đối tượng.

    • Trong tiền đề lớn "Tất cả động vật đều tim", " tim" thuật ngữ chính.
      (In the major premise "All mammals have hearts," "have hearts" is the major term.)
Biến thể từ gần giống
  • Major term (cụm từ cố định): Không biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp dạng viết hoa trong văn bản học thuật.
  • Thuật ngữ chính (bản dịch tiếng Việt): Dùng để chỉ "major term" trong ngữ cảnh logic học.
Từ đồng nghĩa
  • Predicate term: thuật ngữ vị ngữ (trong logic học, đồng nghĩa với thuật ngữ chính khi nói về kết luận).
  • Large term: thuật ngữ lớn (một cách gọi khác trong một số tài liệu logic ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "major term" đây thuật ngữ chuyên ngành logic học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "major term" đây thuật ngữ kỹ thuật trong logic hình thức.

major term
The student writes the major term in the conclusion of the syllogism.